Call us : 090.6.494.967   ||  Hỗ Trợ Trực Tuyến  
Đổi ngôn ngữ :
trang chủ
----- Tin tức và Sự kiện
----- sản phẩm mới
Cân điện tử UCA-Taiwan
3kg x 0.1g
6kg x 0.2g
15kg x 0.5g
30kg x 1g
Cân treo JC
Jadever-Taiwan
1Tấn x 0.2kg
2Tấn x 0.5kg
5Tấn x 1kg
10Tấn x 5kg
Cân điện tử JWI700
Jaderver-Taiwan
60kg/0.01kg
150kg/0.02kg
300kg/0.02kg
500kg/0.05kg
Cân treo XK3190 -H2
Yaohua-Taiwan
1 tấn X 0.5kg
3 tấn X 0.5kg
5 tấn X 1kg
10 tấn X 5kg
load cell VLC-100
VMC-USA
500kg
1000kg
2000kg
5000kg
Cân điện tử UWA-K
UTE-Taiwan
3kgx0.1g
6kg x0.2g
15kg x0.5g
30kg x1g
Cân phân tích UEQ
UTE – Taiwan
200x0.01g
300x0.01g
600x0.01g
1,2kg x0.01g
Đầu cân Kingbird
Mettlertoledo -USA
30 kg 60 kg
150 kg
3000 kg
60.000 kg
Cân treo OCS-A
Yaohua-Taiwan
1Tấn x 0.2kg
2Tấn x 0.5kg
5Tấn x 1kg
10Tấn x 2kg
Cân điện tử PTQ-A
HZ-Taiwan
6000g/0.1g .
10000g/0.1g .
20000g/0.1g .
30000g/0.1g .
Cân điện tử HZT-A
HZ-Taiwan
600g/0.01g .
1100g/0.01g .
2100g/0.01g .
3000g/0.01g .
Cân điện tử HZF-B
HZ-Taiwan
500gx0,1g
1kgX0.1g
2kgx0.1g
6kgx0.1g
Cân điện tử đếm
UWA-M -Taiwan
3Kg x 0.1g
6Kg x 0.2g
15Kg x 0.5g
30Kg x 1g
Cân bàn Inox BSWS
UTE-Taiwan
60kgx5g
150kgx10g
300kgx20g
500kgx20g
Cân điện tử UMH-A
UTE-Taiwan
200X0.01g,600gx0.01g
 
----- tỷ giá ngoại tệ
nguồn: Vietcombank
Mã NT tên ngoại tệ mua chuyển khoản bán
CADCANADIAN DOLLAR20012.9120194.6620496.94
CHFSWISS FRANCE21405.421556.2921878.95
DKKDANISH KRONE-3612.733681.51
EUREURO26893.5326974.4527378.21
GBPBRITISH POUND31292.0531512.6431920.42
HKDHONGKONG DOLLAR2661.082679.842730.85
INRINDIAN RUPEE-369.76385.96
JPYJAPANESE YEN203.18205.23208.3
KRWSOUTH KOREAN WON-16.9220.74
KWDKUWAITI DINAR-72469.0374144.59
MYRMALAYSIAN RINGGIT-6872.716975.58
NOKNORWEGIAN KRONER-3572.963640.98
RUBRUSSIAN RUBLE-608.38745.7
SEKSWEDISH KRONA-3133.453193.1
SGDSINGAPORE DOLLAR16335.5616450.7116763.88
THBTHAI BAHT686.21686.21716.26
USDUS DOLLAR209702097021030